Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AAI
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 814# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 38.67% |
2 | 0xff60...ccb396 | 2.01% |
3 | 0x99a7...e9b878 | 1.58% |
4 | 0x4a04...fa4fdb | 1.57% |
5 | 0xa3a4...913316 | 1.51% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 38.672B | 38.67% | 11.452B | -38.322B | |
0xff60...ccb396 | 2.007B | 2.01% | 126.124M | -186.846M | |
0x99a7...e9b878 | 1.575B | 1.58% | 1.660B | 2.229B | |
4 | 0x4a04...fa4fdb | 1.568B | 1.57% | 1.185B | 1.754B |
5 | 0xa3a4...913316 | 1.509B | 1.51% | 525.009M | -1.513B |
6 | 0x838c...274ab9 | 1.496B | 1.5% | 525.009M | 1.004B |
7 | 0xeabc...a34564 | 1.423B | 1.42% | 223.339M | -130.742M |
8 | 0x8042...60030f | 1.400B | 1.4% | 0.206731 | 0.223038 |
9 | 0x7ace...36f736 | 1.339B | 1.34% | 0.223038 | 0.303876 |
10 | 0x2779...2451b9 | 1.305B | 1.31% | 728.167M | 0.375596 |
