Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AVNT
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 121.461K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x463e...acca2f | 68.09% |
2 | 0x96ea...3a8a43 | 8.19% |
3 | 0x3304...7b566a | 3.41% |
4 | 0xd546...3bd9e9 | 2.31% |
5 | 0xf977...41acec | 2% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x463e...acca2f | 680.041M | 68.09% | 0.996754 | 0.996754 | |
0x96ea...3a8a43 | 81.790M | 8.19% | 11.841M | 11.841M | |
0x3304...7b566a | 34.050M | 3.41% | 26.127M | 26.127M | |
4 | 0xd546...3bd9e9 | 23.035M | 2.31% | 1.056M | 1.056M |
5 | 0xf977...41acec | 20.000M | 2% | -29.703M | -29.703M |
6 | 0x58f7...cb8aea | 13.017M | 1.3% | 0.182000 | 0.182000 |
7 | 0xf02e...47a362 | 12.480M | 1.25% | -1.250M | -1.250M |
8 | 0x455c...46e448 | 12.155M | 1.22% | 0.109031 | 0.109031 |
9 | 0x7e22...4e2c1a | 9.462M | 0.95% | -966.815K | -966.815K |
10 | 0x1d0d...c3d7a8 | 9.330M | 0.93% | -49,314.66 | -49,314.66 |
