Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AXS
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 90,393# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf977...41acec | 40.12% |
2 | 0x5a52...70efcb | 35.96% |
3 | 0x8652...a08d96 | 1.94% |
4 | 0x5857...c89a11 | 1.38% |
5 | 0x8894...e2d4e3 | 1.14% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf977...41acec | 2.900M | 40.12% | 900.423K | 900.423K | |
0x5a52...70efcb | 2.600M | 35.96% | -- | -- | |
0x8652...a08d96 | 140.185K | 1.94% | 0.535372 | 0.535372 | |
4 | 0x5857...c89a11 | 100.001K | 1.38% | 0.030972 | 0.030972 |
5 | 0x8894...e2d4e3 | 82,160.57 | 1.14% | -740.454K | -740.454K |
6 | 0x4982...6e89cb | 60,194.73 | 0.83% | 54,471.73 | 54,471.73 |
7 | 0xa21f...092dd6 | 57,810.69 | 0.8% | -1,952.31 | -1,952.31 |
8 | 0x98ad...8bba9d | 55,448.28 | 0.77% | 0.285664 | 0.285664 |
9 | 0x655f...461d51 | 49,999.99 | 0.69% | 292 | 28,395.99 |
10 | 0xefaa...af19b7 | 39,089.87 | 0.54% | 0.87083 | 0.87083 |
