Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
BUIDL
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 51# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xed71...a5cf72 | 30.93% |
2 | 0x7137...51a258 | 14.55% |
3 | 0xe827...6e4e9c | 8.92% |
4 | 0xb48c...3acc32 | 7.96% |
5 | 0xf2f4...3d510f | 5.74% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xed71...a5cf72 | 54.012M | 30.93% | 258.623K | 258.623K | |
0x7137...51a258 | 25.407M | 14.55% | 121.655K | 121.655K | |
0xe827...6e4e9c | 15.587M | 8.92% | 74,682.91 | 74,682.91 | |
4 | 0xb48c...3acc32 | 13.894M | 7.96% | 4.840M | 4.840M |
5 | 0xf2f4...3d510f | 10.024M | 5.74% | 47,979.68 | 47,979.68 |
6 | 0xf19a...5a49e8 | 7.318M | 4.19% | -1.463M | -1.463M |
7 | 0xe6a8...6613b8 | 5.748M | 3.29% | 27,524.59 | 27,524.59 |
8 | 0xc0d9...290e43 | 5.424M | 3.11% | 25,971.58 | 25,971.58 |
9 | 0xe3b1...c4a48b | 5.281M | 3.02% | 25,289.17 | 25,289.17 |
10 | 0xf76d...019e8e | 5.180M | 2.97% | 24,806.94 | 24,806.94 |
