Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
CRPT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 6,352# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x38c9...18d269 | 43.47% |
2 | 0xa023...fc947e | 12.24% |
3 | 0xe930...0913c8 | 11.01% |
4 | 0x4634...eb9758 | 5.76% |
5 | 0xa9d1...1d3e43 | 3.45% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x38c9...18d269 | 41.144M | 43.47% | 0.862548 | 0.862548 | |
0xa023...fc947e | 11.584M | 12.24% | 0.846794 | 0.846794 | |
0xe930...0913c8 | 10.418M | 11.01% | 0.254266 | 0.254266 | |
4 | 0x4634...eb9758 | 5.447M | 5.76% | -26,718.02 | -26,718.02 |
5 | 0xa9d1...1d3e43 | 3.261M | 3.45% | -19,385.00 | -19,385.00 |
6 | 0xcffa...290703 | 1.525M | 1.61% | 295.073K | 295.073K |
7 | 0x5b71...6c75f9 | 1.364M | 1.44% | 0.955095 | 0.955095 |
8 | 0x3311...d32fe2 | 1.162M | 1.23% | 47,553.45 | 47,553.45 |
9 | 0xa033...9cc472 | 626.614K | 0.66% | 5,351.700 | 5,351.700 |
10 | 0x5578...b59946 | 554.837K | 0.59% | 0.550726 | 0.550726 |
