Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
MANA
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 288.206K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x67c2...5fed1b | 14.44% |
2 | 0xf977...41acec | 9.02% |
3 | 0xd239...e32b4e | 5.9% |
4 | 0x7a3a...05c1ac | 5.39% |
5 | 0xa3a9...70af94 | 4.06% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x67c2...5fed1b | 316.726M | 14.44% | 183.046K | 183.046K | |
0xf977...41acec | 197.807M | 9.02% | 0.54 | 0.54 | |
0xd239...e32b4e | 129.329M | 5.9% | 0.537547 | 0.537547 | |
4 | 0x7a3a...05c1ac | 118.202M | 5.39% | 0.073820 | 0.073820 |
5 | 0xa3a9...70af94 | 89.067M | 4.06% | 0.694824 | 0.694824 |
6 | 0x9a6e...0d7dce | 50.733M | 2.31% | 36,749.14 | 36,749.14 |
7 | 0xcad4...31f892 | 48.350M | 2.2% | 1.830M | 1.830M |
8 | 0x47b0...e75706 | 44.189M | 2.01% | 339.964K | 339.964K |
9 | 0xfd09...b3c9be | 44.153M | 2.01% | 16.512M | 16.512M |
10 | 0xe3ec...72abd1 | 40.670M | 1.85% | -48,049.70 | -48,049.70 |
