Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DMAIL
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 65,543# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0d07...b492fe | 22.96% |
2 | 0xe3d6...dc25a1 | 21.55% |
3 | 0x29a9...2aae22 | 5.11% |
4 | 0x53f7...f3fa23 | 3.58% |
5 | 0xe9d0...6db5bb | 2.9% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0d07...b492fe | 21.424M | 22.96% | 3.674M | 3.674M | |
0xe3d6...dc25a1 | 20.104M | 21.55% | 13.335M | 13.335M | |
0x29a9...2aae22 | 4.766M | 5.11% | -2.999M | -2.999M | |
4 | 0x53f7...f3fa23 | 3.336M | 3.58% | -6.859M | -6.859M |
5 | 0xe9d0...6db5bb | 2.701M | 2.9% | -277.203K | -277.203K |
6 | 0xbc5c...00cbd7 | 2.012M | 2.16% | 146.400K | 146.400K |
7 | 0x0235...ec45f6 | 2.011M | 2.16% | 429.416K | 429.416K |
8 | 0xba75...9869c0 | 1.964M | 2.11% | 426.395K | 426.395K |
9 | 0x7604...8131a1 | 1.706M | 1.83% | 550.000K | 550.000K |
10 | 0x6aef...dbae2e | 1.400M | 1.5% | 550.000K | 550.000K |
