Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USDE
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 36,172# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x9d39...7a3497 | 59.81% |
2 | 0x5d3a...52ef34 | 18.6% |
3 | 0x4f59...12decf | 10.01% |
4 | 0x63be...a40936 | 2.62% |
5 | 0x3cc9...aecf18 | 1.57% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x9d39...7a3497 | 3.521B | 59.81% | -99.929M | -99.929M | |
0x5d3a...52ef34 | 1.095B | 18.6% | -2.253M | -2.253M | |
0x4f59...12decf | 589.389M | 10.01% | 90.039M | 90.039M | |
4 | 0x63be...a40936 | 154.000M | 2.62% | 0.2 | 0.2 |
5 | 0x3cc9...aecf18 | 92.201M | 1.57% | 616.576K | 616.576K |
6 | 0x33ae...8ac74c | 78.000M | 1.32% | 25.000M | 25.000M |
7 | 0x7fc7...713425 | 34.959M | 0.59% | -3.434M | -3.434M |
8 | 0x4865...f54106 | 30.098M | 0.51% | -16.639M | -16.639M |
9 | 0xeaaa...72cad5 | 26.314M | 0.45% | 2.191M | 2.191M |
10 | 0xf89d...5eaa40 | 25.000M | 0.42% | 1.139M | 1.428M |
