Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
Thêm(12988)
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 512.000M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0000...7705fa | 52.13% |
2 | 0xc02a...756cc2 | 1.37% |
3 | 0xbe0e...4d33e8 | 1.21% |
4 | 0x40b3...18e489 | 0.74% |
5 | 0x0e58...d9bfcd | 0.63% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0000...7705fa | 86.026M | 52.13% | 19,559.43 | 120.244K | |
0xc02a...756cc2 | 2.252M | 1.37% | 8,456.04 | -4,251.5 | |
0xbe0e...4d33e8 | 1.996M | 1.21% | 45,207.94 | 95,516.19 | |
4 | 0x40b3...18e489 | 1.220M | 0.74% | -21,500 | -21,500 |
5 | 0x0e58...d9bfcd | 1.047M | 0.63% | -3,300 | -12,006.68 |
6 | 0x4904...74e97e | 860.727K | 0.52% | 9,454.42 | 28,568.09 |
7 | 0x8315...d7ed3a | 823.455K | 0.5% | 228.15 | 11,484.44 |
8 | 0xf977...41acec | 656.224K | 0.4% | 0.01 | 0.01 |
9 | 0xafcd...45c5da | 460.262K | 0.28% | -100.000K | -100.000K |
10 | 0x47ac...a6d503 | 454.999K | 0.28% | -205.217K | -255.217K |
