Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
FETCHR
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 761# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4985...652b2b | 41.45% |
2 | 0x5d7b...e2eef4 | 3.08% |
3 | 0x1fce...17cd7e | 2.18% |
4 | 0x99a7...e9b878 | 2.03% |
5 | 0x0dc9...f4d132 | 1.96% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Không có dữ liệu
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4985...652b2b | 41.451B | 41.45% | -- | -- | |
0x5d7b...e2eef4 | 3.081B | 3.08% | -- | -- | |
0x1fce...17cd7e | 2.175B | 2.18% | -- | -- | |
4 | 0x99a7...e9b878 | 2.028B | 2.03% | -- | -- |
5 | 0x0dc9...f4d132 | 1.960B | 1.96% | -- | -- |
6 | 0xf2f7...35a798 | 1.540B | 1.54% | -- | -- |
7 | 0x388b...628ab9 | 1.318B | 1.32% | -- | -- |
8 | 0xf238...de8fef | 1.260B | 1.26% | -- | -- |
9 | 0x73a4...6aa3af | 1.249B | 1.25% | -- | -- |
10 | 0x9899...fadccb | 1.162B | 1.16% | -- | -- |
