Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
HYPER
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,863# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc336...4b4b3f | 18.37% |
2 | 0x14d7...5b00af | 10.62% |
3 | 0x5473...b768a5 | 4.65% |
4 | 0x5037...dcc57e | 4.14% |
5 | 0x0000...00dead | 3.3% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc336...4b4b3f | 864.418B | 18.37% | 10.460M | 10.460M | |
0x14d7...5b00af | 499.825B | 10.62% | 27.054B | 27.054B | |
0x5473...b768a5 | 218.574B | 4.65% | 42.671B | 42.671B | |
4 | 0x5037...dcc57e | 194.963B | 4.14% | 0.027 | 0.027 |
5 | 0x0000...00dead | 155.042B | 3.3% | -26.728M | -26.728M |
6 | 0xdc5e...8aaec5 | 127.425B | 2.71% | 0.443 | 0.443 |
7 | 0xb946...e23e02 | 106.200B | 2.26% | 1.638B | 1.638B |
8 | 0x060e...f3bdd3 | 81.311B | 1.73% | 421.582M | 421.582M |
9 | 0x05e0...69d419 | 69.783B | 1.48% | 12.749B | 12.749B |
10 | 0x0a67...5da5ca | 69.474B | 1.48% | 5.711B | 5.711B |
