Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
INF
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,116# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x1e90...16d88d | 5.43% |
2 | 0xdfad...a565a2 | 5.17% |
3 | 0xae03...d1f4c9 | 4.97% |
4 | 0x75bf...b44246 | 4.67% |
5 | 0x3187...a78465 | 3.82% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x1e90...16d88d | 136.493B | 5.43% | -3.604B | -3.604B | |
0xdfad...a565a2 | 129.778B | 5.17% | 23.594B | 23.594B | |
0xae03...d1f4c9 | 124.767B | 4.97% | 0.5035 | 0.5035 | |
4 | 0x75bf...b44246 | 117.326B | 4.67% | 13.272B | 13.272B |
5 | 0x3187...a78465 | 95.855B | 3.82% | 0.49761 | 0.49761 |
6 | 0x5d1e...57ed1f | 73.222B | 2.91% | 0.3132 | 0.3132 |
7 | 0x5d58...a2059f | 54.363B | 2.16% | 0.33752 | 0.33752 |
8 | 0x4a19...b10be1 | 50.252B | 2% | 0.35 | 0.35 |
9 | 0xf84c...d563c1 | 49.999B | 1.99% | -4.144B | -4.144B |
10 | 0xe942...1059f4 | 49.820B | 1.98% | -689.146M | -689.146M |
