Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ICP
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 5,463# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x5819...b0a782 | 19.4% |
2 | 0xbe76...57e398 | 9.43% |
3 | 0x616d...e71264 | 9.12% |
4 | 0x9485...f9fc93 | 5.69% |
5 | 0xde81...fbc134 | 4.01% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x5819...b0a782 | 26,202.40 | 19.4% | -39,266.66 | 20,923.39 | |
0xbe76...57e398 | 12,734.86 | 9.43% | 545.0119 | -82,440.30 | |
0x616d...e71264 | 12,314.79 | 9.12% | 1,188.241 | -1,670.802 | |
4 | 0x9485...f9fc93 | 7,684.598 | 5.69% | -1,056.124 | 234.2932 |
5 | 0xde81...fbc134 | 5,421.986 | 4.01% | -11,640.22 | 5,167.379 |
6 | 0xf4b6...022b64 | 4,811.998 | 3.56% | -11,735.96 | 5,071.635 |
7 | 0x8eac...5f58c3 | 4,210.972 | 3.12% | 20.10433 | -1,413.187 |
8 | 0x5551...ebd3e7 | 2,957.587 | 2.19% | -1,290.416 | 3,711.869 |
9 | 0xcb99...c957e6 | 1,747.158 | 1.29% | 711.0429 | 2,040.882 |
10 | 0x0635...10a898 | 1,568.813 | 1.16% | 218.3004 | 79.31332 |
