Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
QQQON
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 447# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x617a...3cd1ac | 34.42% |
2 | 0xf479...47e2b6 | 8.38% |
3 | 0xfab4...7127b6 | 7.78% |
4 | 0xfa20...e6012b | 6.81% |
5 | 0x6f29...abb848 | 4.57% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x617a...3cd1ac | 12,057.70 | 34.42% | 0.709119 | 0.709119 | |
0xf479...47e2b6 | 2,935.044 | 8.38% | 0.044569 | 0.044569 | |
0xfab4...7127b6 | 2,726.069 | 7.78% | 0.069552 | 0.069552 | |
4 | 0xfa20...e6012b | 2,385.201 | 6.81% | 0.201195 | 0.201195 |
5 | 0x6f29...abb848 | 1,600.632 | 4.57% | 0.632171 | 0.632171 |
6 | 0x1ab4...8f8f23 | 1,493.721 | 4.26% | -- | -- |
7 | 0x4401...47f34a | 1,488.612 | 4.25% | 0.612221 | 0.612221 |
8 | 0x3a72...09e31b | 1,401.277 | 4% | 0.277876 | 0.277876 |
9 | 0xe84e...445bba | 1,289.471 | 3.68% | 0.471699 | 0.471699 |
10 | 0xf4bb...785a91 | 1,196.413 | 3.42% | 0.413845 | 0.413845 |
