Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
KARATE
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 5,219# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xe4d2...892400 | 20.98% |
2 | 0xb11d...fc65e9 | 16.72% |
3 | 0x5680...8a34f6 | 16.05% |
4 | 0xf784...c6f42b | 12.41% |
5 | 0x43de...8398aa | 6.68% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xe4d2...892400 | 16.154B | 20.98% | -18.333M | -18.333M | |
0xb11d...fc65e9 | 12.870B | 16.72% | -1.666M | -1.666M | |
0x5680...8a34f6 | 12.361B | 16.05% | 0.842108 | 0.842108 | |
4 | 0xf784...c6f42b | 9.555B | 12.41% | -159.999M | -159.999M |
5 | 0x43de...8398aa | 5.143B | 6.68% | 0.555276 | 0.555276 |
6 | 0x57e8...3604b4 | 2.811B | 3.65% | 0.588887 | 0.588887 |
7 | 0x0efc...e39c83 | 1.100B | 1.43% | 0.258132 | 0.258132 |
8 | 0x6b58...3c1936 | 725.919M | 0.94% | 0.880000 | 0.880000 |
9 | 0x88c3...df5201 | 624.566M | 0.81% | 7.612M | 7.612M |
10 | 0x9d50...99736f | 577.500M | 0.75% | 0.3 | 0.3 |
