Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
KASTA
polygon-pos
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 9,820# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc822...b80f29 | 12.01% |
2 | 0x0501...433698 | 11.37% |
3 | 0xdf7b...74e507 | 8.81% |
4 | 0xac08...bf3755 | 7.71% |
5 | 0x68e0...c608c5 | 7.39% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc822...b80f29 | 180.000M | 12.01% | -4.289M | -1.074M | |
0x0501...433698 | 170.512M | 11.37% | 0.443207 | 0.443207 | |
0xdf7b...74e507 | 131.999M | 8.81% | -13.427M | -36.816M | |
4 | 0xac08...bf3755 | 115.587M | 7.71% | 0.942219 | 0.942219 |
5 | 0x68e0...c608c5 | 110.803M | 7.39% | -- | -- |
6 | 0xf89d...5eaa40 | 90.442M | 6.03% | -902.473K | -902.473K |
7 | 0xaff2...18f7ff | 72.800M | 4.86% | -- | -- |
8 | 0x5e15...fc7a82 | 64.615M | 4.31% | 0.615384 | 0.615384 |
9 | 0x3442...2b0e95 | 49.454M | 3.3% | 0.671573 | 0.671573 |
10 | 0x2470...901088 | 29.412M | 1.96% | 0.057780 | 0.057780 |
