Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ONDO
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 173.208K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x677f...6ca1a1 | 59.04% |
2 | 0x460a...966537 | 6.2% |
3 | 0xa63e...0a0182 | 1.84% |
4 | 0xf977...41acec | 1.56% |
5 | 0xd2e6...3284f4 | 1% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x677f...6ca1a1 | 5.904B | 59.04% | 0.154394 | 0.154394 | |
0x460a...966537 | 620.379M | 6.2% | 14.975M | 14.975M | |
0xa63e...0a0182 | 184.405M | 1.84% | 1.965M | 1.965M | |
4 | 0xf977...41acec | 155.665M | 1.56% | 6.110M | 6.110M |
5 | 0xd2e6...3284f4 | 100.182M | 1% | 0.362792 | 0.362792 |
6 | 0xac7d...f14690 | 95.738M | 0.96% | 0.001000 | 0.001000 |
7 | 0xb829...2e7589 | 80.400M | 0.8% | 0.000999 | 0.000999 |
8 | 0xc18d...0c9b8d | 59.940M | 0.6% | 5.406M | 5.406M |
9 | 0x5240...191fd0 | 55.663M | 0.56% | -43.180M | -43.180M |
10 | 0xf197...f16bc9 | 54.352M | 0.54% | 0.749458 | 0.749458 |
