Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DOT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 339# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x360e...b9fb32 | 90.79% |
2 | 0x00be...f4c0de | 2.54% |
3 | 0x14c6...10e3d2 | 1.7% |
4 | 0x66e0...4b7a4a | 0.79% |
5 | 0x9ddb...941b22 | 0.53% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x360e...b9fb32 | 185.859K | 90.79% | 185.845K | 185.845K | |
0x00be...f4c0de | 5,201.749 | 2.54% | -- | -- | |
0x14c6...10e3d2 | 3,471.587 | 1.7% | -- | -- | |
4 | 0x66e0...4b7a4a | 1,622.377 | 0.79% | -- | -- |
5 | 0x9ddb...941b22 | 1,078.936 | 0.53% | -- | -- |
6 | 0x2f03...24fe34 | 802.5 | 0.39% | -- | -- |
7 | 0x1ef2...00557f | 756.3907 | 0.37% | 744.3907 | 744.3907 |
8 | 0x8862...08ec0d | 481.0930 | 0.24% | 481.0930 | 481.0930 |
9 | 0x3c23...d25dea | 379.9436 | 0.19% | -- | -- |
10 | 0x91cd...c200fc | 342.3154 | 0.17% | -- | -- |
