Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
RLUSD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 6,496# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xfa82...f3eec0 | 27.85% |
2 | 0x7d98...a0ab9f | 9.81% |
3 | 0xf8a1...e69b83 | 9.8% |
4 | 0xe319...7a77eb | 6.99% |
5 | 0xaf53...8f9bb2 | 6.16% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xfa82...f3eec0 | 283.953M | 27.85% | -94.067M | -94.067M | |
0x7d98...a0ab9f | 100.000M | 9.81% | 2.586M | 44.000M | |
0xf8a1...e69b83 | 99.906M | 9.8% | 44.000M | 40.000M | |
4 | 0xe319...7a77eb | 71.234M | 6.99% | 1.594M | 1.594M |
5 | 0xaf53...8f9bb2 | 62.827M | 6.16% | -31.610M | -31.610M |
6 | 0x26cc...7c672d | 50.000M | 4.9% | -50.000M | -50.000M |
7 | 0xd001...3aa186 | 49.967M | 4.9% | 293.950K | 293.950K |
8 | 0x549d...963425 | 45.388M | 4.45% | 29.580M | 29.580M |
9 | 0xbbbb...eeffcb | 31.511M | 3.09% | -1.949M | -1.949M |
10 | 0x13dd...e9e418 | 25.372M | 2.49% | 11.61410 | 11.61410 |
