Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SKY
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 10,494# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xce01...e8a6a3 | 39.76% |
2 | 0x929d...67a6f9 | 30.2% |
3 | 0xa1ea...403f9a | 9.49% |
4 | 0x7d61...6841b4 | 2.88% |
5 | 0xbaf2...731897 | 1.62% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xce01...e8a6a3 | 9.327B | 39.76% | 319.412M | 319.412M | |
0x929d...67a6f9 | 7.086B | 30.2% | 120.181M | 120.181M | |
0xa1ea...403f9a | 2.226B | 9.49% | -81.794M | -81.794M | |
4 | 0x7d61...6841b4 | 675.804M | 2.88% | 0.546811 | 0.546811 |
5 | 0xbaf2...731897 | 379.359M | 1.62% | 0.419070 | 0.419070 |
6 | 0xf977...41acec | 308.770M | 1.32% | -90.698M | -90.698M |
7 | 0x3fb1...6b74d5 | 304.652M | 1.3% | -18.487M | -18.487M |
8 | 0xbe8e...7e98fb | 302.724M | 1.29% | -87.306M | -87.306M |
9 | 0xb4ca...c25bb8 | 207.138M | 0.88% | 0.020507 | 0.020507 |
10 | 0xb44c...9b40fc | 155.823M | 0.66% | -7.919M | -7.919M |
