Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
GRT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 118.276K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0066...61ef03 | 61.29% |
2 | 0xf977...41acec | 18.23% |
3 | 0x0666...a00092 | 2.9% |
4 | 0x2c7c...e96721 | 1.85% |
5 | 0x4368...26f042 | 1.07% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0066...61ef03 | 2.200B | 61.29% | -1.157M | 32.596M | |
0xf977...41acec | 654.636M | 18.23% | 3.598M | 67.867M | |
0x0666...a00092 | 104.195M | 2.9% | 0.893998 | 0.893998 | |
4 | 0x2c7c...e96721 | 66.536M | 1.85% | 0.994224 | 0.994224 |
5 | 0x4368...26f042 | 38.252M | 1.07% | 0.6882 | 0.6882 |
6 | 0x2b3c...6200ae | 32.672M | 0.91% | -790.599K | -790.599K |
7 | 0x6f3c...44b89e | 26.439M | 0.74% | 337.976K | 337.976K |
8 | 0xcb5a...449743 | 21.055M | 0.59% | 0.056369 | 0.056369 |
9 | 0xf912...62944b | 20.000M | 0.56% | 520.164K | -10.000M |
10 | 0x5a52...70efcb | 18.867M | 0.53% | -10.000M | -10.000M |
