Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USDT0
arbitrum-one
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 4.069M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf977...41acec | 18.13% |
2 | 0xffa8...44cd54 | 5.37% |
3 | 0xdc37...bf7a41 | 5.25% |
4 | 0xb38e...82891d | 5.04% |
5 | 0x6ab7...490620 | 2.82% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf977...41acec | 173.560M | 18.13% | 24.602M | 24.602M | |
0xffa8...44cd54 | 51.374M | 5.37% | 952.338K | 952.338K | |
0xdc37...bf7a41 | 50.217M | 5.25% | 116.473K | 116.473K | |
4 | 0xb38e...82891d | 48.291M | 5.04% | -4.808M | -4.808M |
5 | 0x6ab7...490620 | 26.963M | 2.82% | -775.774K | -775.774K |
6 | 0xb86f...ad3300 | 22.054M | 2.3% | -394.051K | -394.051K |
7 | 0x9e36...40e1d5 | 17.975M | 1.88% | -5.677M | -5.677M |
8 | 0x2568...2d74db | 16.594M | 1.73% | 12.683M | 12.683M |
9 | 0xc80a...e92416 | 12.839M | 1.34% | 2.139M | 2.139M |
10 | 0xafee...42ad72 | 11.060M | 1.16% | -1.325M | -1.325M |
