Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
VLX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 46,647# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x48d8...f4d6b6 | 21.68% |
2 | 0xdd3c...999e0c | 15.27% |
3 | 0xbc70...5ee293 | 8.84% |
4 | 0xd24a...9de294 | 2.3% |
5 | 0xcd79...f03ffa | 1.83% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x48d8...f4d6b6 | 59.152M | 21.68% | 944.282K | 2.322M | |
0xdd3c...999e0c | 41.668M | 15.27% | 0.256381 | 0.256381 | |
0xbc70...5ee293 | 24.128M | 8.84% | 0.301124 | 0.301124 | |
4 | 0xd24a...9de294 | 6.286M | 2.3% | -1.529M | -3.277M |
5 | 0xcd79...f03ffa | 5.000M | 1.83% | -429.000K | -2.177M |
6 | 0x8645...737acf | 4.880M | 1.79% | 212.0562 | 675.366K |
7 | 0x5600...e309d1 | 3.179M | 1.17% | 212.0562 | 0.502171 |
8 | 0x2eae...3b6c8d | 3.121M | 1.14% | 0.431815 | 0.431815 |
9 | 0xcdc3...35e651 | 3.109M | 1.14% | 0.047535 | 0.047535 |
10 | 0x43f0...2cfbe1 | 2.974M | 1.09% | 0.381664 | 0.381664 |
