Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
WETH
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 2.877M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf04a...9a7c3e | 20.11% |
2 | 0x4d5f...c514e8 | 16.72% |
3 | 0x2f0b...6b042a | 10.96% |
4 | 0x3ee1...8fa585 | 2.49% |
5 | 0xc3d6...84cdc3 | 2.45% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf04a...9a7c3e | 451.228K | 20.11% | -172.4415 | -172.4415 | |
0x4d5f...c514e8 | 375.164K | 16.72% | 20,852.39 | 20,852.39 | |
0x2f0b...6b042a | 245.906K | 10.96% | -144.1219 | -144.1219 | |
4 | 0x3ee1...8fa585 | 55,884.41 | 2.49% | -7,772.580 | -7,772.580 |
5 | 0xc3d6...84cdc3 | 55,000.13 | 2.45% | -234.8615 | -234.8615 |
6 | 0x59cd...cd71db | 36,737.49 | 1.64% | -17,936.50 | -17,936.50 |
7 | 0x21b8...d7596e | 28,643.09 | 1.28% | -34.90022 | -34.90022 |
8 | 0x4553...6a433e | 24,564.31 | 1.09% | 0.313084 | 0.313084 |
9 | 0x3afd...ab0840 | 23,990.12 | 1.07% | -204.8760 | -204.8760 |
10 | 0xfa70...1fa4b9 | 20,998.57 | 0.94% | 1,327.576 | 1,327.576 |
