Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
WBTC
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 183.086K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x5ee5...ec6de8 | 31.82% |
2 | 0xa3a7...d60eec | 6.72% |
3 | 0xbbbb...eeffcb | 4.35% |
4 | 0xc3d6...84cdc3 | 3.58% |
5 | 0x3ee1...8fa585 | 2.81% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x5ee5...ec6de8 | 37,102.03 | 31.82% | -2,967.867 | -2,967.867 | |
0xa3a7...d60eec | 7,829.287 | 6.72% | -0.060000 | -0.060000 | |
0xbbbb...eeffcb | 5,072.438 | 4.35% | 105.9383 | 105.9383 | |
4 | 0xc3d6...84cdc3 | 4,178.580 | 3.58% | 2.985255 | 2.985255 |
5 | 0x3ee1...8fa585 | 3,275.952 | 2.81% | -1.360441 | -1.360441 |
6 | 0x40ec...5bbbdf | 2,168.931 | 1.86% | -19.52245 | -19.52245 |
7 | 0x1870...dda12e | 1,634.716 | 1.4% | 3 | 3 |
8 | 0x3afd...ab0840 | 1,567.693 | 1.34% | 1.400851 | 1.400851 |
9 | 0x0555...0d2b9c | 1,502.189 | 1.29% | -17.79372 | -17.79372 |
10 | 0xb4d3...0b186a | 908.0110 | 0.78% | 510.8156 | 510.8156 |
