Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
WSTETH
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 37,953# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x12b5...a566e9 | 21.83% |
2 | 0x0b92...9e9371 | 18.11% |
3 | 0xbbbb...eeffcb | 10.67% |
4 | 0x248c...c89b5c | 2.61% |
5 | 0x466a...f57501 | 2.14% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x12b5...a566e9 | 734.749K | 21.83% | -5,334.508 | -10,221.86 | |
0x0b92...9e9371 | 609.457K | 18.11% | -1,608.081 | 4,287.409 | |
0xbbbb...eeffcb | 359.143K | 10.67% | -3,671.730 | 9,327.266 | |
4 | 0x248c...c89b5c | 87,678.91 | 2.61% | -2.472703 | -2.472703 |
5 | 0x466a...f57501 | 71,975.73 | 2.14% | 1.806810 | 1.806810 |
6 | 0x52aa...f4e497 | 55,988.86 | 1.66% | 2,359.294 | 2,461.922 |
7 | 0x0f25...0e8e5a | 54,096.76 | 1.61% | 44.53178 | -8,350.033 |
8 | 0x5313...50d1a3 | 39,011.04 | 1.16% | -1,046.385 | 6,040.139 |
9 | 0xa586...3c9fa7 | 38,738.83 | 1.15% | 182.6556 | 1,659.850 |
10 | 0x7c69...e0e2c3 | 37,026.14 | 1.1% | 2,707.144 | 5,741.531 |
