Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ZND
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 2,100# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xcb3d...dba792 | 74.27% |
2 | 0x6edf...1c5048 | 5.72% |
3 | 0x58ed...a36a51 | 4.68% |
4 | 0x9642...2f5d4e | 4.19% |
5 | 0x0d07...b492fe | 2.36% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xcb3d...dba792 | 515.083M | 74.27% | 20.288M | 20.288M | |
0x6edf...1c5048 | 39.672M | 5.72% | 791.829K | 791.829K | |
0x58ed...a36a51 | 32.427M | 4.68% | 26.339M | 26.339M | |
4 | 0x9642...2f5d4e | 29.091M | 4.19% | 17.668M | 17.668M |
5 | 0x0d07...b492fe | 16.384M | 2.36% | 9.062M | 9.062M |
6 | 0xfdf5...c4ecf2 | 9.747M | 1.41% | 1.085M | 1.085M |
7 | 0x6fbb...a5b069 | 6.545M | 0.94% | 0.11 | 0.11 |
8 | 0xac8b...177965 | 6.309M | 0.91% | 1.603M | 1.603M |
9 | 0x6d0d...d9062d | 5.177M | 0.75% | 2.758M | 2.758M |
10 | 0x2b3b...8e7921 | 2.865M | 0.41% | -680.308K | -680.308K |
