Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

24hÂm lượng

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
0
0.00%
--
0
$50.258T
--
--
$0.998488
-0.01%
-0.04%
$189.289B
$60.924B
189,582M
$73,372.58
-3.43%
-5.94%
$1.468T
$42.319B
20M
$0.00001
+4.88%
-50.00%
0
$25.521B
--
--
$1,992.01
-4.48%
-7.03%
$240.372B
$18.781B
120M
$1.0013
+0.02%
+0.16%
$76.357B
$15.023B
76,389M
$81.11
-3.67%
-6.62%
$46.848B
$3.952B
578M
$1.2908
-3.03%
-6.47%
$79.764B
$2.471B
61,908M
$0.9993
-0.03%
-0.05%
$4.734B
$2.107B
4,745M
$0.00022
0.00%
--
0
$1.860B
--
--
$634.29
-2.88%
-3.14%
$85.446B
$1.358B
134M
$0.0985
-3.59%
-6.90%
$16.746B
$1.011B
170,134M
$0.3601
-3.61%
+0.26%
$34.145B
$948.716M
94,811M
$0.998384
-0.02%
-0.05%
$9.169B
$868.326M
9,184M
$0.003244
-0.11%
+4.53%
$3.244M
$449.153M
1,000M
$74,223.43
-2.17%
-4.49%
$6.185B
$441.850M
83K
$82.52
-1.66%
-2.09%
$1.834B
$436.847M
22M
$8.881
-5.88%
-8.59%
$6.460B
$417.553M
727M
$0.00506
-11.68%
--
0
$382.539M
--
--
$1.0014
+0.02%
-0.03%
$1.062B
$347.919M
1,062M
$8.828
-3.96%
-6.76%
$3.807B
$325.683M
431M
0
0.00%
-100.00%
0
$324.452M
--
--
$3.039
-7.71%
-17.15%
$1.929B
$303.866M
635M
$50.8
-2.96%
-6.83%
$3.918B
$300.221M
77M
$81.26
-5.08%
-9.15%
$1.249B
$298.741M
15M
$0.00711
+4.25%
+31.48%
0
$292.807M
--
--
$0.5
0.00%
0.00%
$763.871M
$254.100M
785M
$0.01024
-1.86%
--
0
$233.053M
--
--
$326
-5.67%
-13.62%
$6.534B
$229.245M
20M
$0.48495
+1.55%
-23.36%
$32.405M
$226.417M
67M
$1.882
-6.60%
-8.29%
$446.546M
$213.365M
237M
$0.999542
0.00%
-0.01%
$1.288B
$209.072M
1,288M
$1.192
-6.14%
-6.59%
$2.010B
$204.646M
1,685M
$1,617.59
-2.00%
--
0
$204.591M
--
--
$1
0.00%
+0.03%
$1.745B
$196.415M
1,744M
$0.000005
-4.42%
-9.00%
$3.116B
$174.926M
589,243,252M
$389.5557
+2.68%
-4.33%
$7.249B
$172.094M
18M
$0.0019
+2.86%
--
0
$161.671M
--
--
$1,990.82
-4.60%
-7.21%
0
$154.145M
--
$4,387.34
-2.21%
--
0
$145.232M
--
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default