Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

24hÂm lượng

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
0
0.00%
--
0
$50.258T
--
--
$0.999991
+0.01%
+0.06%
$184.153B
$63.050B
184,164M
$66,626.71
-0.08%
-3.03%
$1.333T
$40.944B
20M
$0.00001
+4.88%
-50.00%
0
$25.521B
--
--
$2,059.45
+0.44%
-0.22%
$248.869B
$14.905B
120M
$1.0002
0.00%
+0.03%
$77.184B
$9.884B
77,189M
$79.29
+0.01%
-8.01%
$45.441B
$3.906B
572M
$1.3161
-0.04%
-3.34%
$80.900B
$2.079B
61,405M
$586.09
-0.64%
-6.66%
$79.904B
$1.951B
136M
$0.00022
0.00%
--
0
$1.860B
--
--
$0.999741
0.00%
+0.03%
$8.983B
$1.050B
8,984M
$0.9998
+0.01%
+0.03%
$4.393B
$982.450M
4,395M
$0.09088
+0.92%
-1.19%
$15.423B
$738.470M
169,385M
$8.678
+1.45%
-2.45%
$6.149B
$560.806M
708M
$0.3155
-0.03%
+0.18%
$29.879B
$557.364M
94,764M
$79.26
-0.01%
-7.88%
$1.048B
$550.608M
13M
$0.1913
-78.24%
+92.37%
$43.102M
$425.911M
225M
$0.2433
+2.10%
-4.11%
$8.983B
$406.782M
36,877M
$3.234
-3.20%
-7.97%
$2.043B
$406.609M
632M
$4,648.3
+1.67%
+4.24%
$2.601B
$384.985M
559K
$0.00506
-11.68%
--
0
$382.539M
--
--
$0.004568
+10.77%
+37.57%
$6.772M
$353.406M
1,482M
0
0.00%
-100.00%
0
$324.452M
--
--
$52.82
+0.67%
-3.93%
$4.069B
$322.501M
77M
$586.46
-0.77%
-6.52%
$1.033B
$319.562M
1M
$0.00711
+4.25%
+31.48%
0
$292.807M
--
--
$4,665.75
+1.66%
+4.49%
$2.398B
$276.317M
514K
$0.8663
+0.20%
-5.96%
$3.426B
$266.884M
3,953M
$2,056.56
+0.36%
+0.50%
$523.884M
$266.453M
254K
$305.9
-0.26%
-9.17%
$2.933B
$264.792M
9M
$1.0007
0.00%
+0.07%
$5.364B
$256.690M
5,365M
$66,631.88
-0.05%
-3.05%
$5.911B
$253.608M
88K
$95.16
+0.37%
-9.98%
$1.463B
$253.081M
15M
$0.000003
+3.49%
+1.75%
$1.446B
$247.370M
420,690,000M
$0.01024
-1.86%
--
0
$233.053M
--
--
$2,059.37
+0.52%
-0.29%
0
$223.988M
--
$35.51
+0.68%
-8.37%
$8.460B
$221.085M
238M
$8.889
+1.96%
-2.04%
$3.837B
$220.080M
431M
$3,267.99
+0.87%
--
0
$212.370M
--
--
$444.2
+0.52%
-4.85%
$8.891B
$198.015M
20M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default