Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Tiền điện tử được giao dịch trên LBank

(1948)
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$73,372.58
-3.43%
-5.94%
$1.468T
$42.319B
20M
$1,992.01
-4.48%
-7.03%
$240.372B
$18.781B
120M
$634.29
-2.88%
-3.14%
$85.446B
$1.358B
134M
$1.2908
-3.03%
-6.47%
$79.764B
$2.471B
61,908M
$1.0013
+0.02%
+0.16%
$76.357B
$15.023B
76,389M
$81.11
-3.67%
-6.62%
$46.848B
$3.952B
578M
$0.3601
-3.61%
+0.26%
$34.145B
$948.716M
94,811M
$0.0985
-3.59%
-6.90%
$16.746B
$1.011B
170,134M
$57.94
-6.43%
-1.01%
$12.900B
$1.182M
222M
$1.0013
+0.02%
+0.16%
$11.588B
$1.158M
11,590M
$0.2311
-3.95%
-7.35%
$8.776B
$5.434M
37,007M
$73,212.16
-3.39%
-5.83%
$8.192B
$2.941M
119K
$524.52
-8.86%
-21.31%
$7.559B
$17.236M
16M
$326
-5.67%
-13.62%
$6.534B
$229.245M
20M
$8.881
-5.88%
-8.59%
$6.460B
$417.553M
727M
$1.0005
+0.02%
+0.13%
$6.415B
$445.826K
6,416M
$0.1658
+12.33%
+13.66%
$5.839B
$14.958M
33,556M
$0.1544
-2.97%
+0.25%
$5.699B
$1.992M
38,352M
$0.9993
-0.03%
-0.05%
$4.734B
$2.107B
4,745M
$1.801
-5.41%
-12.31%
$4.482B
$5.202M
2,417M
$50.8
-2.96%
-6.83%
$3.918B
$300.221M
77M
$2.97064
-1.55%
+4.21%
$3.897B
$63,153.17
1,306M
$0.9222
-8.20%
-17.36%
$3.815B
$21.104M
4,005M
$8.828
-3.96%
-6.76%
$3.807B
$325.683M
431M
$0.0837
-2.87%
-5.88%
$3.700B
$1.733M
43,373M
$2.402
-5.40%
+38.16%
$3.163B
$31.714M
1,296M
$0.000005
-4.42%
-9.00%
$3.116B
$174.926M
589,243,252M
$0.06577
-2.89%
-5.33%
$2.989B
$32,860.81
44,800M
$4,391.1
-1.99%
-2.78%
$2.609B
$11.418M
592K
$0.014278
+22.98%
+89.96%
$2.587B
$3.224M
339,460M
$2.0012
-2.00%
-0.52%
$2.517B
$23,521.63
699M
$260.1
-5.83%
-8.20%
$2.516B
$4.201M
9M
$0.66551
-3.48%
-3.34%
$2.335B
$861.701K
2,017M
$0.6246
-2.27%
-8.64%
$2.066B
$2.011M
3,302M
$4,398.88
-1.92%
-2.60%
$2.059B
$16.881M
467K
$1.192
-6.14%
-6.59%
$2.010B
$204.646M
1,685M
$3.039
-7.71%
-17.15%
$1.929B
$303.866M
635M
$0.0592
+0.68%
-3.90%
$1.874B
$65.067M
31,773M
$0.3611
-11.34%
-10.52%
$1.836B
$15.196M
4,869M
$86.04
-3.38%
+6.05%
$1.805B
$67.136M
21M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default