DEFI Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành DEFI bao gồm 144 token, với tổng vốn hóa thị trường là $40.252B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+5.38%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$73,441.72
-0.17%
-1.14%
$8.809B
$3.213M
119K
$66.13
+5.71%
+19.16%
$14.710B
$1.769M
222M
$0.4743
+4.08%
+15.43%
$278.482M
$826.522K
587M
$0.09588
+0.89%
+3.02%
$819.176M
$32.365M
8,543M
$0.204
+20.64%
+22.09%
$23.996M
$1.711M
117M
$0.01496
+0.94%
-5.19%
$51.311M
$570.464K
3,429M
$1.386
-2.94%
-14.32%
$108.034M
$2.625M
77M
$0.02649
-4.06%
-3.08%
$16.199M
$17.220M
611M
$1.2831
-1.41%
-7.81%
$78.010M
$3.442M
60M
$0.1624
+2.65%
-14.32%
$193.419M
$25.454M
1,191M
$0.0287
+4.40%
-1.46%
$23.017M
$173.794K
802M
$0.0515
+0.19%
-12.58%
$2.217M
$12,889.54
43M
$0.06028
+0.53%
-8.87%
$13.583M
$419.142K
225M
$105.63
0.00%
+0.70%
$802.930M
$9.124M
7M
$0.0589
+0.51%
-2.77%
$1.871B
$55.047M
31,773M
$0.03108
+4.82%
+2.69%
$13.725M
$2.227M
441M
$0.02793
+7.30%
+0.94%
$11.870M
$4.266M
425M
$0.0931
-3.98%
+16.85%
$184.131M
$2.721M
1,977M
$0.001759
+3.05%
+7.31%
$619.301M
$54.137M
352,076M
$0.06308
+4.18%
+1.20%
$9.848M
$326.954K
156M
$0.2319
+4.41%
-12.84%
$45.220M
$736.900K
195M
$0.03432
+5.54%
-5.04%
$7.157M
$268.473K
208M
$0.1933
+2.49%
-9.71%
$43.492M
$49,406.58
225M
$974.73
+2.54%
+33.38%
$68.042M
$1.666M
69K
$214.64
-0.20%
+0.35%
$4.420M
$1.977M
20K
$0.1388
+3.43%
-0.83%
$35.838M
$507.031K
258M
$0.68997
+2.85%
+3.25%
$1.392B
$834.384K
2,017M
$0.014395
-1.92%
+98.77%
$4.886B
$4.123M
339,460M
$6.6913
-1.13%
-0.90%
$131.149M
$708.879K
19M
$0.12419
-3.11%
-18.43%
$28.562M
$182.254K
229M
$0.09797
-11.56%
+22.23%
--
$169.151K
--
$0.002159
+14.11%
+5.36%
$6.261M
$2.859M
2,900M
$0.09959
-1.69%
-21.63%
$28.383M
$695.136K
285M
$7.04229
+34.50%
+51.69%
$539.059M
$7.136M
76M
$0.01682
-2.44%
-8.64%
$3.445M
$27,243.04
204M
$0.8531
+13.48%
-33.63%
$38.389M
$1.317M
45M
$0.2105
-2.73%
--
$67.958M
$1.331M
322M
$129.96
+1.33%
-9.83%
$2.168M
$450.837K
16K
$0.35039
-5.90%
-73.87%
$72.793M
$1.715M
207M
$0.002739
+61.78%
+8.85%
$284.856K
$199.631K
104M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default