TOP Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành TOP bao gồm 49 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.977T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+0.17%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$68,391.04
-1.45%
+2.44%
$1.366T
$41.990B
20M
$2,085.505
-2.73%
+1.35%
$250.925B
$17.068B
120M
$1.308368
-2.61%
-0.50%
$80.125B
$1.609B
61,405M
$598.5783
-0.99%
-1.32%
$81.352B
$1.565B
136M
$79.04218
-3.96%
-2.17%
$45.256B
$3.373B
573M
$0.090631
-2.00%
+0.30%
$13.893B
$875.026M
153,731M
$0.314143
-1.31%
-0.42%
$29.800B
$469.511M
94,769M
$0.242601
-4.74%
+0.72%
$8.908B
$359.411M
36,883M
$8.682940
-3.74%
+0.49%
$6.284B
$557.176M
727M
$8.657507
-7.95%
-1.27%
$3.718B
$426.559M
431M
$0.155700
-3.64%
-5.34%
$5.128B
$133.349M
33,085M
$1.227159
-2.06%
+0.79%
$4.482B
$1.198M
2,417M
$0.867864
-4.10%
+1.03%
$3.412B
$300.886M
3,953M
$0.000005
-3.20%
-1.01%
$3.425B
$97.350M
589,243,546M
$0.086472
-2.88%
+1.70%
$3.734B
$55.018M
43,320M
$433.1718
-1.07%
-7.44%
$8.647B
$203.683M
20M
$36.10799
-2.71%
+0.26%
$8.579B
$183.803M
238M
$53.34061
-1.54%
-0.07%
$4.097B
$277.746M
77M
$0.000003
-4.92%
+0.93%
$1.401B
$268.541M
420,690,000M
$3.057
-4.10%
-12.53%
$1.930B
$168.988M
632M
$82.35
-1.20%
-0.11%
$1.727B
$15.967M
21M
$309.4579
-3.97%
+1.93%
$2.961B
$269.239M
9M
$0.2526
-5.11%
-2.67%
$1.221B
$54.122M
4,869M
$1.242
-3.87%
+5.66%
$1.598B
$127.355M
1,292M
$2.298
-3.16%
+1.81%
$1.259B
$32.567M
550M
$8.181
-5.29%
+1.26%
$1.276B
$60.201M
156M
$0.03141
+0.32%
-1.76%
$854.382M
$21.672M
27,326M
$0.069213
-1.19%
+0.13%
$2.924B
$9.798M
42,332M
$1.874
-4.00%
+11.20%
$967.710M
$66.015M
518M
$0.6507
-2.47%
-4.81%
$2.131B
$32.673M
3,277M
$1.689
-3.21%
+0.97%
$841.951M
$57.170M
501M
$0.0806
-2.07%
-11.05%
$698.897M
$106.621M
8,759M
$0.1567
-5.55%
+2.68%
$553.611M
$14.901M
3,550M
$0.1087
-4.48%
-1.07%
$231.189M
$42.251M
2,136M
$0.05233
-4.23%
+4.69%
$351.293M
$28.533M
6,733M
$0.006224
-5.25%
-1.76%
$389.231M
$71.283M
62,860M
$0.07411
-2.19%
-0.03%
$1.516M
$1.935M
23M
$0.096
-4.19%
-1.67%
$2.949B
$44.865M
30,762M
$2.5586
-6.17%
+8.02%
$4.737B
$26.890M
1,754M
$0.001706
-2.46%
+4.28%
$562.007M
$62.031M
332,096M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default