TOP Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành TOP bao gồm 48 token, với tổng vốn hóa thị trường là $2.098T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+2.33%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$73,603.16
-0.15%
-1.36%
$1.474T
$31.760B
20M
$2,017
+0.11%
-0.49%
$243.422B
$13.459B
120M
$1.3441
+1.56%
+2.01%
$83.304B
$2.484B
61,977M
$674.56
+5.24%
+5.61%
$90.920B
$1.784B
134M
$82.34
-0.11%
+0.33%
$47.629B
$3.206B
578M
$0.10095
+1.25%
+1.73%
$15.591B
$788.992M
154,450M
$0.3433
+0.09%
-4.67%
$32.549B
$874.632M
94,813M
$0.2353
+0.04%
-1.30%
$8.707B
$4.249M
37,007M
$9.16
+1.48%
-0.17%
$6.660B
$379.791M
727M
$8.928
-0.36%
+0.77%
$3.854B
$282.102M
431M
$0.2399
+13.27%
+70.09%
$8.050B
$51.989M
33,556M
$1.754
-2.01%
-1.21%
$4.240B
$2.257M
2,417M
$0.9007
-2.54%
-9.93%
$3.607B
$11.500M
4,005M
$0.0978
+5.10%
+13.82%
$4.241B
$14.168M
43,373M
$302.8
-0.07%
-12.14%
$6.068B
$202.385M
20M
$66.13
+5.71%
+19.16%
$14.710B
$1.769M
222M
$52.69
+1.64%
+1.36%
$4.068B
$247.788M
77M
$1.197
-1.56%
-1.19%
$2.018B
$171.446M
1,686M
$0.000003
+0.47%
-1.73%
$1.439B
$3.123M
420,690,000M
$3.028
-0.03%
-8.46%
$1.924B
$124.631M
635M
$86.8
-0.69%
+7.36%
$1.822B
$30.661M
21M
$0.9397
+1.05%
+3.23%
$1.123B
$972.741K
1,196M
$251.5
-2.97%
-3.15%
$2.413B
$4.987M
9M
$0.3452
-6.48%
-12.22%
$1.680B
$9.481M
4,869M
$2.428
-2.96%
+16.92%
$3.148B
$22.132M
1,296M
$2.701
-2.74%
+10.16%
$1.493B
$1.854M
553M
$1.981
-4.30%
+9.89%
$1.027B
$2.662M
518M
$0.6495
+0.57%
+2.05%
$2.144B
$1.971M
3,302M
$0.0916
+3.39%
+4.18%
$975.625M
$748.712K
10,650M
$2.04
+0.49%
+0.56%
$1.042B
$40.283M
511M
$0.0882
+1.38%
-8.09%
$796.142M
$2.985M
9,026M
$0.1847
+3.76%
-3.45%
$613.261M
$395.560K
3,320M
$0.1211
+1.85%
-1.01%
$260.471M
$845.983K
2,150M
$0.06476
-4.56%
+9.86%
$436.050M
$4.652M
6,733M
$0.008019
+2.95%
-6.11%
$504.077M
$1.692M
62,860M
$0.9996
+0.02%
+0.05%
$4.717B
$2.063B
4,719M
$0.0589
+0.51%
-2.77%
$1.871B
$55.047M
31,773M
$2.82938
-7.93%
+2.83%
$3.695B
$41,376.10
1,306M
$0.001759
+3.05%
+7.31%
$619.301M
$54.137M
352,076M
$0.68997
+2.85%
+3.25%
$1.392B
$834.384K
2,017M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default