MARGIN Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành
Ngành MARGIN bao gồm 14 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.899T và mức tăng trung bình 24 giờ là . Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.--
Tên gọi | Đơn giá | 24h Change (%) | 7 ngày (%) | MC | Khối lượng 24 giờ | Nguồn cung lưu thông | 24 giờ qua | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
$68,393.07 | -1.51% | +2.44% | $1.366T | $41.990B | 20M | ||||
$2,085.5 | -2.76% | +1.35% | $250.925B | $17.068B | 120M | ||||
$1.3081 | -2.70% | -0.52% | $80.125B | $1.609B | 61,405M | ||||
$598.5 | -1.04% | -1.33% | $81.352B | $1.565B | 136M | ||||
$79 | -4.08% | -2.22% | $45.256B | $3.373B | 573M | ||||
$0.09062 | -2.14% | +0.29% | $13.893B | $875.026M | 153,731M | ||||
$0.314 | -1.44% | -0.46% | $29.800B | $469.511M | 94,769M | ||||
$0.2427 | -4.64% | +0.76% | $8.908B | $359.411M | 36,883M | ||||
$8.676 | -3.73% | +0.41% | $6.284B | $557.176M | 727M | ||||
$8.663 | -7.79% | -1.21% | $3.718B | $426.559M | 431M | ||||
$0.8678 | -4.14% | +1.03% | $3.412B | $300.886M | 3,953M | ||||
$0.000003 | -4.92% | +0.93% | $1.401B | $268.541M | 420,690,000M | ||||
$3.057 | -4.10% | -12.53% | $1.930B | $168.988M | 632M | ||||
$4,641.7 | -0.30% | +1.58% | $2.384B | $185.468M | 514K |














