MARGIN Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành
Ngành MARGIN bao gồm 14 token, với tổng vốn hóa thị trường là $2.016T và mức tăng trung bình 24 giờ là . Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.+1.16%
Tên gọi | Đơn giá | 24h Change (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa | Khối lượng 24 giờ | Nguồn cung lưu thông | 24 giờ qua | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
$73,603.16 | -0.15% | -1.36% | $1.474T | $31.760B | 20M | ||||
$2,017 | +0.11% | -0.49% | $243.422B | $13.459B | 120M | ||||
$1.3441 | +1.56% | +2.01% | $83.304B | $2.484B | 61,977M | ||||
$674.56 | +5.24% | +5.61% | $90.920B | $1.784B | 134M | ||||
$82.34 | -0.11% | +0.33% | $47.629B | $3.206B | 578M | ||||
$0.10095 | +1.25% | +1.73% | $15.591B | $788.992M | 154,450M | ||||
$0.3433 | +0.09% | -4.67% | $32.549B | $874.632M | 94,813M | ||||
$0.2353 | +0.04% | -1.30% | $8.707B | $4.249M | 37,007M | ||||
$9.16 | +1.48% | -0.17% | $6.660B | $379.791M | 727M | ||||
$8.928 | -0.36% | +0.77% | $3.854B | $282.102M | 431M | ||||
$0.9007 | -2.54% | -9.93% | $3.607B | $11.500M | 4,005M | ||||
$0.000003 | +0.47% | -1.73% | $1.439B | $3.123M | 420,690,000M | ||||
$3.028 | -0.03% | -8.46% | $1.924B | $124.631M | 635M | ||||
$4,532.67 | +0.20% | +0.78% | $2.117B | $7.851M | 467K |














