MEME Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành MEME bao gồm 256 token, với tổng vốn hóa thị trường là $711.730B và mức tăng trung bình 24 giờ là

+6.88%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.10095
+1.25%
+1.73%
$15.591B
$788.992M
154,450M
$2.008
+4.53%
+0.32%
$476.725M
$194.791M
237M
$0.000027
+1.05%
-0.89%
$270.065M
$513.862K
9,652,082M
$0.3318
+2.47%
-3.20%
$308.903M
$90,773.89
930M
$0.7122
-1.82%
+1.77%
$467.905M
$1.360M
656M
$0.008011
+3.09%
-6.20%
$503.574M
$1.692M
62,860M
$0.000506
+2.22%
-2.03%
$45.048M
$69,628.94
88,888M
$0.000469
-0.03%
-12.02%
$35.040M
$34,048.71
74,711M
$0.01236
+4.56%
+0.71%
$11.720M
$298.538K
948M
$0.17713
-9.71%
-42.97%
$177.130M
$36.456M
1,000M
$0.05047
+1.18%
+3.96%
$49.962M
$342.170K
989M
$0.01356
+5.60%
-3.85%
$13.127M
$6.126M
968M
$0.01026
-3.48%
+368,610,422%
$681.271B
$887.343K
66,400,699M
$0.2412
+8.64%
+9.62%
$92.106M
$8.322M
381M
$0.02459
+10.62%
-14.91%
$24.590M
$778.028K
1,000M
$0.2473
+4.50%
-5.20%
$247.300M
$6.495M
1,000M
$0.02479
-0.92%
-0.20%
$2.478M
$319.671K
99M
$0.001084
-8.37%
+8,778%
$1.084M
$777.461K
1,000M
$0.0018
+38.46%
-3.52%
$1.799M
$376.6206
999M
$0.000001
-15.65%
-51.16%
--
$625.6354
--
$0.00216
-19.28%
-50.19%
--
$183.234K
--
$0.6032
+1.19%
-29.72%
--
$5.892M
--
$29.89
+1.84%
-1.55%
$29.890M
$786.659K
1000K
$0.001785
-12.20%
-24.16%
$1.784M
$473.668K
999M
$0.04725
+5.66%
+9.07%
--
$677.541K
--
$0.008086
+7.50%
+124.26%
$8.085M
$2.617M
999M
$0.01462
+9.68%
+69.97%
$14.617M
$1.599M
999M
$1,437.851
-10.94%
+25.16%
0
$1.062M
0
$0.000123
-16.16%
-39.59%
$7.754M
$359.352K
62,999M
$0.007526
-2.07%
-6.04%
$7.526M
$196.400K
1,000M
$0.003295
+21.68%
+4.20%
--
$1.469M
--
$0.000393
-7.09%
-44.03%
0
$41,537.92
0
$0.2757
+31.91%
+42.11%
--
$522.214K
--
$0.000001
-22.98%
-11.69%
0
$341.525K
0
$0.003
-4.49%
-24.24%
0
$767.829K
0
$0.000834
-35.80%
-71.91%
$833.999K
$594.605K
999M
$3.1224
-45.18%
-45.55%
$2.958M
$1.078M
947K
$0.000048
-14.89%
-18.15%
0
$955.528K
0
$0.000078
+10.51%
--
--
$2.918M
--
$0.032
+1.49%
--
--
$1.519M
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default