LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 76 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.840T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+7.08%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$68,393.07
-1.51%
+2.44%
$1.366T
$41.990B
20M
$2,085.5
-2.76%
+1.35%
$250.925B
$17.068B
120M
$1.3081
-2.70%
-0.52%
$80.125B
$1.609B
61,405M
$598.5
-1.04%
-1.33%
$81.352B
$1.565B
136M
$0.314
-1.44%
-0.46%
$29.800B
$469.511M
94,769M
$8.663
-7.79%
-1.21%
$3.718B
$426.559M
431M
$433.2
-1.01%
-7.44%
$8.647B
$203.683M
20M
$0.1677
-2.10%
-3.38%
$1.697B
$13.833M
10,112M
$0.6507
-2.47%
-4.81%
$2.131B
$32.673M
3,277M
$0.007056
-5.28%
+6.29%
$604.720M
$22.008M
85,985M
$0.11308
-8.57%
+31.42%
$1.000B
$72.473M
8,893M
$0.03969
-5.09%
-2.20%
$149.408M
$12.252M
3,784M
$0.01067
-0.37%
-3.41%
$88.327M
$1.476M
1,160M
$0.08051
-0.19%
+5.15%
$32.868M
$35.963M
409M
$2.698
-3.44%
+4.96%
$189.533M
$11.022M
70M
$0.0375
-3.94%
-12.43%
$383.083M
$46.968M
10,288M
$0.0849
-1.51%
-5.14%
$131.443M
$181.194K
721M
$1.644
-4.70%
+6.77%
$106.901M
$5.535M
65M
$0.00141
-6.25%
+4.05%
$68.176M
$5.221M
48,535M
$0.01253
-2.49%
-10.99%
$38.769M
$8.746M
3,100M
$0.08019
-6.59%
+1.09%
$51.569M
$219.748K
594M
$0.0001
0.00%
-99.99%
$38.534M
$2.940M
30M
$0.03385
+1.47%
+0.70%
$14.517M
$41.984M
428M
$0.08287
+0.21%
-3.50%
$44.217M
$11.567M
538M
$0.03419
+19.46%
-12.66%
$14.432M
$65.133M
425M
$0.0807
-1.79%
+6.63%
$14.910M
$31.873M
185M
$0.01697
+22.79%
-1.16%
$27.184M
$35.203M
1,730M
$2.557201
-6.01%
+7.96%
$4.737B
$26.890M
1,754M
$0.008183
-3.00%
+1.05%
$25.671M
$10.768M
3,146M
$0.1248
-6.38%
+1.62%
$21.773M
$20.326M
174M
$0.1588
-6.81%
+3.68%
$34.163M
$321.918K
160M
$0.007168
+0.25%
+19.46%
$28.416M
$427.946K
977M
$0.4973
-1.84%
+2.89%
$255.652M
$784.494K
213M
$0.150007
+4.60%
-2.50%
$164.331M
$4.121M
1,800M
$0.003517
+11.47%
+50.26%
$26.305M
$5.110M
11,493M
$0.7132
+0.25%
+1.86%
--
$7,648.691
--
$0.04138
-0.27%
-19.61%
$933.920M
$1.253M
16,607M
$0.01797
-6.60%
+6.64%
--
$6.864M
--
$0.3918
-1.24%
-6.11%
--
$2.222M
--
$0.008673
+0.88%
+18.30%
0
$1.843M
0
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default