LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 80 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.950T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+3.04%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$73,603.16
-0.15%
-1.36%
$1.474T
$31.760B
20M
$2,017
+0.11%
-0.49%
$243.422B
$13.459B
120M
$1.3441
+1.56%
+2.01%
$83.304B
$2.484B
61,977M
$674.56
+5.24%
+5.61%
$90.920B
$1.784B
134M
$0.3433
+0.09%
-4.67%
$32.549B
$874.632M
94,813M
$8.928
-0.36%
+0.77%
$3.854B
$282.102M
431M
$302.8
-0.07%
-12.14%
$6.068B
$202.385M
20M
$1.197
-1.56%
-1.19%
$2.018B
$171.446M
1,686M
$0.144
-0.21%
-3.45%
$1.532B
$8.424M
10,641M
$0.6495
+0.57%
+2.05%
$2.144B
$1.971M
3,302M
$0.006421
+7.73%
-0.38%
$552.109M
$42.343M
85,985M
$0.13042
+9.52%
+18.76%
$1.163B
$143.108M
8,918M
$0.04014
-1.23%
-8.94%
$151.920M
$409.091K
3,784M
$0.1882
+1.57%
-0.64%
$188.200M
$126.509K
1,000M
$0.06662
0.00%
+896.82%
$77.307M
$1.077M
1,160M
$0.08758
-3.51%
-1.67%
$39.155M
$10.640M
447M
$2.742
+0.04%
-0.88%
$193.417M
$9.462M
70M
$2.335
-2.26%
+17.12%
$153.298M
$981.470K
65M
$0.03419
-0.78%
-8.37%
$355.052M
$66.820M
10,384M
$0.001309
+3.40%
-4.53%
$63.956M
$4.151M
48,859M
$0.01496
+0.94%
-5.19%
$51.311M
$570.464K
3,429M
$0.07762
+5.75%
-1.04%
$46.173M
$83,903.51
594M
$0.000377
+1.53%
-1.31%
$67.086M
$60,901.11
177,619M
$1.423
+0.35%
-2.35%
$43.828M
$183.601K
30M
$0.06571
-6.61%
+23.48%
$30.745M
$37.049M
467M
$0.01818
+1.00%
-5.77%
$5.805M
$736.996K
319M
$0.0435
+6.61%
-19.53%
$5.501M
$3.011M
126M
$0.06698
+6.18%
-16.01%
$13.170M
$5.335M
196M
$2.82938
-7.93%
+2.83%
$3.695B
$41,376.10
1,306M
$0.1237
+0.49%
-1.70%
$21.616M
$225.137K
174M
$0.017269
-3.93%
-3.99%
$73.929M
$1.391M
4,281M
$0.1556
+2.44%
-4.70%
$24.927M
$222.579K
160M
$0.006839
+7.19%
-1.99%
$6.685M
$1.614M
977M
$0.003018
+1.93%
-2.09%
$48.469M
$285.236K
16,060M
$0.1942
-2.12%
-5.06%
$349.560M
$2.952M
1,800M
$0.02408
-3.68%
-27.42%
$48.160M
$2.172M
2,000M
$0.6817
-0.84%
-9.63%
--
$347.635K
--
$0.0379
+7.15%
+17.90%
$629.420M
$1.173M
16,607M
$0.02891
-7.19%
-14.03%
$37.718M
$1.618M
1,304M
$0.01638
-14.69%
-99.42%
--
$4.030M
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default